benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「再生」

Cách đọc
さいせい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đọc dữ liệu âm thanh hoặc hình ảnh bằng thiết bị và phát lại thành âm thanh hoặc hình ảnh hiển thị.

Giải thích

Có nhiều cách dùng như phát âm thanh, hình ảnh; phục hồi khu vực hoặc tổ chức; và tái chế tài nguyên, đều mang nghĩa làm cho chức năng hoạt động trở lại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nhiều cách dùng như phát âm thanh, hình ảnh; phục hồi khu vực hoặc tổ chức; và tái chế tài nguyên, đều mang nghĩa làm cho chức năng hoạt động trở lại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đọc dữ liệu âm thanh hoặc hình ảnh bằng thiết bị và phát lại thành âm thanh hoặc hình ảnh hiển thị.

Ví dụ

  1. 録音した音声を再生して内容を確認した。

    Tôi đã nghe lại đoạn ghi âm và kiểm tra nội dung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 動画を再生する

    Phát video

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Khôi phục một thứ đã suy yếu hoặc mất chức năng về trạng thái có thể hoạt động trở lại.

Ví dụ

  1. 住民と行政が協力して商店街の再生に取り組む。

    Cư dân và chính quyền cùng hợp tác phục hồi khu phố mua sắm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地域再生

    Phục hồi khu vực

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun_suru

Xử lý tài nguyên đã qua sử dụng để có thể dùng lại.

Ví dụ

  1. 回収した紙は再生され、新しい製品になる。

    Giấy thu hồi được tái chế thành sản phẩm mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資源を再生する

    Tái chế tài nguyên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu đối tượng là âm thanh hoặc hình ảnh, từ này chỉ thao tác phát; nếu là khu vực hoặc kinh doanh, chỉ sự phục hồi; nếu là tài nguyên, chỉ việc tái sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「再生(さいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 活動や勢力が最も盛んな時期。
  2. 研究や観察などのために、必要なものを集めること。
  3. 複数の案や候補の中から、適切なものを正式に選び取ること。
  4. 録音や映像のデータを機器で読み出し、音や画面として流すこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 録音や映像のデータを機器で読み出し、音や画面として流すこと。

Giải thích: 「再生」 thường dùng trong cụm 「動画を再生する」(Phát video).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1