Nghĩa
Một chuỗi các quá trình hoặc chu kỳ lặp lại theo một trật tự nhất định.
Giải thích
Chỉ một chuỗi trong đó hiện tượng, hoạt động hoặc vận hành máy móc trải qua nhiều giai đoạn rồi trở về trạng thái ban đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ một chuỗi trong đó hiện tượng, hoạt động hoặc vận hành máy móc trải qua nhiều giai đoạn rồi trở về trạng thái ban đầu.
Nghĩa chính 1
Một chuỗi các quá trình hoặc chu kỳ lặp lại theo một trật tự nhất định.
Ví dụ
-
景気は長いサイクルで好況と不況を繰り返す。
Nền kinh tế lặp lại các giai đoạn hưng thịnh và suy thoái theo một chu kỳ dài.
-
この製品は開発サイクルを短縮して市場の変化に対応した。
Sản phẩm này đã rút ngắn chu kỳ phát triển để ứng phó với biến động thị trường.
-
睡眠のサイクルが乱れると、朝になっても疲れが残りやすい。
Khi chu kỳ giấc ngủ bị rối loạn, cơ thể dễ vẫn còn mệt dù trời đã sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
生活のサイクル
Vòng đời của chu kỳ sống
-
開発サイクル
Chu kỳ phát triển
-
サイクルを繰り返す
Chu kỳ lặp lại.
-
短いサイクル
Chu kỳ ngắn, chu kỳ nghỉ ngơi ngắn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Những gì được lặp lại sẽ thay đổi các nội dung cụ thể, chẳng hạn như "chu kỳ", "vòng tròn" hoặc "một loạt các quá trình".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「サイクル」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の順序で繰り返される一連の過程や周期。
- 地下や地表から鉱物、石炭などの資源を掘り出すこと。
- 収入と費用を比べたときに、事業として利益が出る見込み。
- 録音や映像のデータを機器で読み出し、音や画面として流すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一定の順序で繰り返される一連の過程や周期。
Giải thích: 「サイクル」 thường dùng trong cụm 「生活のサイクル」(Vòng đời của chu kỳ sống).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
