Nghĩa
Vi khuẩn là các vi sinh vật đơn bào, đủ nhỏ để nhìn thấy dưới kính hiển vi.
Giải thích
Chúng tồn tại trong môi trường và trong cơ thể của các sinh vật, không chỉ có hại mà còn có lợi cho quá trình lên men và tiêu hóa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chúng tồn tại trong môi trường và trong cơ thể của các sinh vật, không chỉ có hại mà còn có lợi cho quá trình lên men và tiêu hóa.
Nghĩa chính 1
Vi khuẩn là các vi sinh vật đơn bào, đủ nhỏ để nhìn thấy dưới kính hiển vi.
Ví dụ
-
研究チームは土壌から新種の細菌を発見した。
Nhóm nghiên cứu đã phát hiện một loài vi khuẩn mới trong đất.
-
加熱によって食品中の細菌を減らすことができる。
Có thể làm giảm vi khuẩn trong thực phẩm bằng cách gia nhiệt.
-
腸内には健康に役立つ細菌も生息している。
Trong ruột, các vi khuẩn có lợi cho sức khỏe cũng sinh sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
細菌が繁殖する
Vi khuẩn sinh sôi nảy nở.
-
細菌を培養する
Nuôi cấy vi khuẩn
-
腸内細菌
Vi khuẩn đường ruột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ đời thường 「ばい菌」 mang sắc thái mạnh rằng vi khuẩn có hại, còn 「細菌」 là thuật ngữ sinh học bao gồm cả những loại có ích hoặc vô hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「細菌(さいきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 顕微鏡で観察するほど小さい単細胞の微生物であるバクテリア。
- 材料に手を加え、細かな道具や装飾品などを作ること。また、その出来栄え。
- 一定の順序で繰り返される一連の過程や周期。
- 地下や地表から鉱物、石炭などの資源を掘り出すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 顕微鏡で観察するほど小さい単細胞の微生物であるバクテリア。
Giải thích: 「細菌」 thường dùng trong cụm 「細菌が繁殖する」(Vi khuẩn sinh sôi nảy nở.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
