Nghĩa
Xây dựng lại công trình bị phá hủy hoặc khôi phục tổ chức, hoạt động kinh doanh đã suy yếu.
Giải thích
Không chỉ xây dựng lại cơ sở vật chất, mà còn phục hồi các doanh nghiệp, hệ thống và cuộc sống đã bị phá sản hoặc suy thoái.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ xây dựng lại cơ sở vật chất, mà còn phục hồi các doanh nghiệp, hệ thống và cuộc sống đã bị phá sản hoặc suy thoái.
Nghĩa chính 1
Xây dựng lại công trình bị phá hủy hoặc khôi phục tổ chức, hoạt động kinh doanh đã suy yếu.
Ví dụ
-
火災で失われた寺院の再建が始まった。
Việc tái thiết ngôi chùa bị thiêu rụi trong vụ hỏa hoạn đã bắt đầu.
-
新社長は経営を再建するための計画を発表した。
Tân chủ tịch công bố kế hoạch khôi phục hoạt động kinh doanh.
-
被災者が生活を再建できるよう、長期的な支援が必要だ。
Cần sự hỗ trợ lâu dài để giúp những người bị ảnh hưởng xây dựng lại cuộc sống của họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物を再建する
Xây dựng lại công trình
-
経営再建
Tái cấu trúc kinh doanh
-
生活を再建する
Tái thiết cuộc sống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với công trình, mang nghĩa xây dựng lại; với tổ chức, kinh doanh hoặc cuộc sống, mang nghĩa chấn chỉnh và khôi phục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「再建(さいけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会議で賛否を問い、票によって議案の可否を決めること。
- 壊れた建物や衰えた組織・経営を、もう一度立て直すこと。
- 顕微鏡で観察するほど小さい単細胞の微生物であるバクテリア。
- 材料に手を加え、細かな道具や装飾品などを作ること。また、その出来栄え。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 壊れた建物や衰えた組織・経営を、もう一度立て直すこと。
Giải thích: 「再建」 thường dùng trong cụm 「建物を再建する」(Xây dựng lại công trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
