Nghĩa
Khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, xử lý mọi thứ một cách thông minh và linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh.
Giải thích
Nó không chỉ là kiến thức mà còn là sự khôn ngoan và kỹ năng để giải quyết các vấn đề thực tế và tận dụng các cơ hội kinh doanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là kiến thức mà còn là sự khôn ngoan và kỹ năng để giải quyết các vấn đề thực tế và tận dụng các cơ hội kinh doanh.
Nghĩa chính 1
Khả năng suy nghĩ nhanh nhạy, xử lý mọi thứ một cách thông minh và linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ
-
彼女は経営者として優れた才覚を発揮した。
Cô ấy đã phát huy năng lực xoay xở xuất sắc với tư cách nhà quản lý.
-
限られた資金で事業を成功させるには才覚が要る。
Để làm ăn thành công với nguồn vốn hạn chế, cần có tài xoay xở.
-
若い職人の才覚を見抜き、大きな仕事を任せた。
Sau khi nhận ra tài xoay xở của người thợ trẻ, đã giao cho người đó một công việc lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
才覚を発揮する
Phát huy tài xoay xở
-
商売の才覚
Năng khiếu kinh doanh
-
才覚がある
Có tài xoay xở
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ tài năng bẩm sinh nói chung, mà chỉ năng lực vận dụng trí tuệ trong tình huống thực tế để đạt kết quả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「才覚(さいかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 状況に応じて機敏に考え、物事を巧みに処理する能力。
- 壊れた建物や衰えた組織・経営を、もう一度立て直すこと。
- 会議で賛否を問い、票によって議案の可否を決めること。
- 顕微鏡で観察するほど小さい単細胞の微生物であるバクテリア。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 状況に応じて機敏に考え、物事を巧みに処理する能力。
Giải thích: 「才覚」 thường dùng trong cụm 「才覚を発揮する」(Phát huy tài xoay xở).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
