Nghĩa
Những người từng chia tay gặp lại nhau.
Giải thích
Đây là một sự kiện mà người ta gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một sự kiện mà người ta gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
Nghĩa chính 1
Những người từng chia tay gặp lại nhau.
Ví dụ
-
十年ぶりに旧友と再会した。
Tôi gặp lại người bạn cũ sau mười năm.
-
二人は偶然の再会を喜んだ。
Hai người vui mừng vì cuộc tái ngộ tình cờ.
-
また再会できる日を楽しみにしている。
Tôi mong chờ ngày chúng ta có thể gặp lại nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
友人と再会する
Gặp lại một người bạn
-
再会を果たす
Thực hiện được cuộc tái ngộ
-
再会を喜ぶ
Vui mừng khi gặp lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Người được gặp lại được đánh dấu bằng trợ từ 「と」, như trong 「友人と再会する」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「再会(さいかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一度別れた人どうしが、再び会うこと。
- 状況に応じて機敏に考え、物事を巧みに処理する能力。
- 壊れた建物や衰えた組織・経営を、もう一度立て直すこと。
- 会議で賛否を問い、票によって議案の可否を決めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一度別れた人どうしが、再び会うこと。
Giải thích: 「再会」 thường dùng trong cụm 「友人と再会する」(Gặp lại một người bạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
