Nghĩa
Bệnh hoặc vấn đề từng lắng xuống lại xảy ra.
Giải thích
Một triệu chứng, tai nạn, gian lận, v.v., sau khi biến mất một lần, lại tái diễn như một sự kiện có cùng bản chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một triệu chứng, tai nạn, gian lận, v.v., sau khi biến mất một lần, lại tái diễn như một sự kiện có cùng bản chất.
Nghĩa chính 1
Bệnh hoặc vấn đề từng lắng xuống lại xảy ra.
Ví dụ
-
治療後も病気が再発しないか定期的に検査する。
Sau điều trị, tiến hành kiểm tra định kỳ để xem bệnh có tái phát hay không.
-
同様の事故の再発を防ぐため、手順を見直した。
Quy trình đã được rà soát để ngăn tai nạn tương tự tái diễn.
-
問題が再発した原因を詳しく調べている。
Người ta đang điều tra kỹ nguyên nhân khiến vấn đề tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
病気が再発する
Bệnh tái phát
-
再発を防ぐ
Để ngăn ngừa tái phát.
-
再発防止策
Biện pháp phòng ngừa tái diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không dùng khi cùng một trạng thái vẫn tiếp diễn, mà dùng khi nó đã lắng xuống rồi lại xảy ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「再発(さいはつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- いったん治まった病気や問題が、再び起こること。
- 一度別れた人どうしが、再び会うこと。
- 状況に応じて機敏に考え、物事を巧みに処理する能力。
- 壊れた建物や衰えた組織・経営を、もう一度立て直すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. いったん治まった病気や問題が、再び起こること。
Giải thích: 「再発」 thường dùng trong cụm 「病気が再発する」(Bệnh tái phát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
