Nghĩa
Tái tạo lại một sự kiện hay tình huống trong quá khứ bằng cách làm cho nó giống như trước.
Giải thích
Có những cách sử dụng khi người ta cố ý tái tạo lại cảnh hoặc điều kiện, và có những cách dùng khi hiện tượng xảy ra một lần nữa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách sử dụng khi người ta cố ý tái tạo lại cảnh hoặc điều kiện, và có những cách dùng khi hiện tượng xảy ra một lần nữa.
Nghĩa chính 1
Tái tạo lại một sự kiện hay tình huống trong quá khứ bằng cách làm cho nó giống như trước.
Ví dụ
-
実験室で事故当時の条件を再現した。
Các điều kiện tại thời điểm xảy ra tai nạn đã được tái tạo trong phòng thí nghiệm.
-
俳優たちは史料を基に当時の暮らしを再現する。
Các diễn viên sẽ tái hiện lại cuộc sống của thời kỳ đó dựa trên các tài liệu lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
場面を再現する
Tái hiện một cảnh
-
条件を再現する
Tái tạo điều kiện
Nghĩa khác 2
Hiện tượng hay tình trạng đã biến mất nhưng lại xuất hiện lại.
Ví dụ
-
同じ操作を行うと、不具合が再現した。
Khi thực hiện cùng một thao tác, lỗi lại xuất hiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
現象が再現する
Hiện tượng tái diễn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「状況を再現する」 là cách dùng ngoại động từ, còn 「現象が再現する」 là cách dùng nội động từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「再現(さいげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や集団を指揮し、判断や命令を下すこと。
- いったん治まった病気や問題が、再び起こること。
- 過去の出来事や状態を、もう一度同じように作り出すこと。
- 一度別れた人どうしが、再び会うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 過去の出来事や状態を、もう一度同じように作り出すこと。
Giải thích: 「再現」 thường dùng trong cụm 「場面を再現する」(Tái hiện một cảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
