Nghĩa
Những phần nhỏ cấu thành nên một tổng thể.
Giải thích
Chỉ từng yếu tố nhỏ hoặc điểm cụ thể, chứ không phải khung tổng thể của đồ vật, kế hoạch hay tác phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ từng yếu tố nhỏ hoặc điểm cụ thể, chứ không phải khung tổng thể của đồ vật, kế hoạch hay tác phẩm.
Nghĩa chính 1
Những phần nhỏ cấu thành nên một tổng thể.
Ví dụ
-
設計図の細部まで慎重に確認した。
Tôi đã kiểm tra cẩn thận đến từng chi tiết của bản thiết kế.
-
全体の方針は決まったが、細部はこれから詰める。
Chính sách tổng thể đã được quyết định, nhưng các chi tiết sẽ được hoàn thiện sau này.
-
作者は背景の細部まで丁寧に描き込んでいる。
Tác giả đã vẽ kỹ đến từng chi tiết của bối cảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
細部を確認する
Kiểm tra chi tiết
-
細部を詰める
Hoàn thiện các chi tiết
-
細部にわたる
Bao quát đến từng chi tiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để nói về một phần nhỏ cụ thể của một vấn đề, có thể dễ bị bỏ qua, so với "toàn bộ" hay "bộ khung lớn".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「細部(さいぶ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の出来事や状態を、もう一度同じように作り出すこと。
- 組織や集団を指揮し、判断や命令を下すこと。
- 全体を構成する細かな部分。
- いったん治まった病気や問題が、再び起こること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 全体を構成する細かな部分。
Giải thích: 「細部」 thường dùng trong cụm 「細部を確認する」(Kiểm tra chi tiết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
