benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「細胞」

Cách đọc
さいぼう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đơn vị cơ bản tạo thành cơ thể của sinh vật và thực hiện các hoạt động sống.

Giải thích

Chỉ cấu trúc sinh học được bao bọc bởi màng tế bào và đảm nhiệm chức năng sinh sản, trao đổi chất hoặc truyền thông tin tùy loại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cấu trúc sinh học được bao bọc bởi màng tế bào và đảm nhiệm chức năng sinh sản, trao đổi chất hoặc truyền thông tin tùy loại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đơn vị cơ bản tạo thành cơ thể của sinh vật và thực hiện các hoạt động sống.

Ví dụ

  1. 顕微鏡で植物の細胞を観察した。

    Người ta quan sát tế bào thực vật dưới kính hiển vi.

  2. 傷ついた組織では新しい細胞が増える。

    Các tế bào mới tăng lên trong mô bị tổn thương.

  3. 神経細胞は電気的な信号を伝える。

    Các tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 細胞を観察する

    Quan sát tế bào

  • 細胞が増殖する

    Các tế bào sinh sôi.

  • 神経細胞

    Tế bào thần kinh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong học tập thông thường, nó được dùng để chỉ một tế bào sinh học. Nó được sử dụng để chỉ các nhóm nhỏ trong một tổ chức và xuất hiện trong các ngữ cảnh hạn chế như chính trị và lịch sử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「細胞(さいぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全体を構成する細かな部分。
  2. 過去の出来事や状態を、もう一度同じように作り出すこと。
  3. 組織や集団を指揮し、判断や命令を下すこと。
  4. 生物の体を構成し、生命活動を行う基本的な単位。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 生物の体を構成し、生命活動を行う基本的な単位。

Giải thích: 「細胞」 thường dùng trong cụm 「細胞を観察する」(Quan sát tế bào).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1