Nghĩa
Trồng cây, chăm sóc và nuôi dưỡng chúng để chúng phát triển.
Giải thích
Chỉ việc con người quản lý và nuôi trồng thực vật dùng làm thực phẩm, làm cảnh hoặc nghiên cứu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc con người quản lý và nuôi trồng thực vật dùng làm thực phẩm, làm cảnh hoặc nghiên cứu.
Nghĩa chính 1
Trồng cây, chăm sóc và nuôi dưỡng chúng để chúng phát triển.
Ví dụ
-
この農園では農薬を使わずに野菜を栽培している。
Trang trại này trồng rau mà không dùng thuốc bảo vệ thực vật.
-
寒冷地でも栽培できる品種が開発された。
Một giống cây có thể trồng ở vùng lạnh đã được phát triển.
-
室内でハーブの栽培を始めた。
Tôi bắt đầu trồng các loại thảo dược trong nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
野菜を栽培する
Trồng rau
-
栽培方法
Phương pháp trồng trọt
-
温室栽培
Trồng trọt trong nhà kính
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi con người trồng và quản lý nước, nhiệt độ để cây phát triển, không phải khi cây dại mọc tự nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「栽培(さいばい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物の体を構成し、生命活動を行う基本的な単位。
- 全体を構成する細かな部分。
- 過去の出来事や状態を、もう一度同じように作り出すこと。
- 植物を植え、成長するように手入れして育てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 植物を植え、成長するように手入れして育てること。
Giải thích: 「栽培」 thường dùng trong cụm 「野菜を栽培する」(Trồng rau).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
