Nghĩa
Lừa đảo là hành vi lừa dối người khác để lấy được tài sản hoặc lợi ích.
Giải thích
Đây là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc, tài sản của người khác bằng cách giả vờ hoặc giả mạo.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là hành vi lừa đảo nhằm chiếm đoạt tiền bạc, tài sản của người khác bằng cách giả vờ hoặc giả mạo.
Nghĩa chính 1
Lừa đảo là hành vi lừa dối người khác để lấy được tài sản hoặc lợi ích.
Ví dụ
-
警察は高齢者を狙った詐欺への注意を呼びかけた。
Cảnh sát đã kêu gọi người dân cẩn trọng với các vụ lừa đảo nhắm vào người già.
-
その広告は詐欺ではないかと疑われている。
Quảng cáo đó bị nghi là lừa đảo.
-
不審な請求に気づき、詐欺の被害を免れた。
Nhận ra yêu cầu thanh toán đáng ngờ, người đó đã tránh được thiệt hại do lừa đảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
詐欺に遭う
Bị lừa đảo
-
詐欺を働く
Thực hiện hành vi lừa đảo
-
詐欺の被害
Thiệt hại do lừa đảo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoài tội danh trong pháp luật, từ này còn được dùng trong đời thường như một lời lên án mạnh mẽ rằng điều gì đó bất chính; vì vậy cần có căn cứ khi khẳng định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「詐欺(さぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 否定表現を伴い、それほど・たいしてという程度を示す。
- 人をだまして財物や利益を得る行為。
- 二つ以上のものの間にある違い。
- 植物を植え、成長するように手入れして育てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人をだまして財物や利益を得る行為。
Giải thích: 「詐欺」 thường dùng trong cụm 「詐欺に遭う」(Bị lừa đảo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
