Nghĩa
Số tiền khác nhau khi so sánh hai số tiền.
Giải thích
Đây là khoảng cách giữa hai số tiền, ví dụ như số tiền thực tế phải trả và số tiền dự kiến phải trả, giá cũ và giá mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là khoảng cách giữa hai số tiền, ví dụ như số tiền thực tế phải trả và số tiền dự kiến phải trả, giá cũ và giá mới.
Nghĩa chính 1
Số tiền khác nhau khi so sánh hai số tiền.
Ví dụ
-
上位の座席へ変更する場合は差額を支払う。
Khi đổi sang ghế hạng cao hơn, cần thanh toán phần chênh lệch.
-
見積額と請求額の差額を確認してください。
Hãy kiểm tra phần chênh lệch giữa số tiền báo giá và số tiền hóa đơn.
-
料金が下がったため、差額が利用者に返金された。
Do mức phí giảm, phần chênh lệch đã được hoàn lại cho người sử dụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
差額を支払う
Chi trả chênh lệch.
-
差額を返金する
Hoàn lại phần chênh lệch
-
料金の差額
Chênh lệch mức phí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không dùng cho sự chênh lệch số lượng nói chung mà chủ yếu chỉ dùng cho chênh lệch về tiền, chẳng hạn giá cả, phí hoặc tiền lương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「差額(さがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人をだまして財物や利益を得る行為。
- 否定表現を伴い、それほど・たいしてという程度を示す。
- 二つ以上のものの間にある違い。
- 二つの金額を比べたときの違いの額。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 二つの金額を比べたときの違いの額。
Giải thích: 「差額」 thường dùng trong cụm 「差額を支払う」(Chi trả chênh lệch.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
