Nghĩa
Những con chim nhỏ kêu lên, tiếng chim kêu vang lên.
Giải thích
Chủ yếu chỉ tiếng chim hót; theo nghĩa bóng còn dùng cho người nói chuyện ríu rít.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ tiếng chim hót; theo nghĩa bóng còn dùng cho người nói chuyện ríu rít.
Nghĩa chính 1
Những con chim nhỏ kêu lên, tiếng chim kêu vang lên.
Ví dụ
-
庭で小鳥が朝からさえずる。
Những chú chim nhỏ không ngừng hót líu lo trong vườn từ sáng.
-
枝の上で二羽の鳥がさえずる声を聞いた。
Nghe tiếng hai con chim không ngừng hót líu lo trên cành.
-
子どもたちは楽しそうにさえずるように話した。
Bọn trẻ nói chuyện vui vẻ, ríu rít như chim.
Cách kết hợp thường dùng
-
鳥がさえずる
chim hót líu lo
-
朝にさえずる
Không ngừng hót líu lo vào buổi sáng.
-
明るくさえずる
Hót líu lo vui vẻ, không ngớt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, さえずる được viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「さえずる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの金額を比べたときの違いの額。
- 人をだまして財物や利益を得る行為。
- 小鳥が細く続けて鳴く。
- 否定表現を伴い、それほど・たいしてという程度を示す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 小鳥が細く続けて鳴く。
Giải thích: 「さえずる」 thường dùng trong cụm 「鳥がさえずる」(chim hót líu lo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
