benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「さえずる」

Cách đọc
さえずる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Những con chim nhỏ kêu lên, tiếng chim kêu vang lên.

Giải thích

Chủ yếu chỉ tiếng chim hót; theo nghĩa bóng còn dùng cho người nói chuyện ríu rít.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ tiếng chim hót; theo nghĩa bóng còn dùng cho người nói chuyện ríu rít.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Những con chim nhỏ kêu lên, tiếng chim kêu vang lên.

Ví dụ

  1. 庭で小鳥が朝からさえずる。

    Những chú chim nhỏ không ngừng hót líu lo trong vườn từ sáng.

  2. 枝の上で二羽の鳥がさえずる声を聞いた。

    Nghe tiếng hai con chim không ngừng hót líu lo trên cành.

  3. 子どもたちは楽しそうにさえずるように話した。

    Bọn trẻ nói chuyện vui vẻ, ríu rít như chim.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鳥がさえずる

    chim hót líu lo

  • 朝にさえずる

    Không ngừng hót líu lo vào buổi sáng.

  • 明るくさえずる

    Hót líu lo vui vẻ, không ngớt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, さえずる được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「さえずる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの金額を比べたときの違いの額。
  2. 人をだまして財物や利益を得る行為。
  3. 小鳥が細く続けて鳴く。
  4. 否定表現を伴い、それほど・たいしてという程度を示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 小鳥が細く続けて鳴く。

Giải thích: 「さえずる」 thường dùng trong cụm 「鳥がさえずる」(chim hót líu lo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1