Nghĩa
Chặn giữa đường đi của chuyển động, ánh sáng, âm thanh, tầm nhìn hoặc lời nói, khiến chúng không thể tới nơi hay tiếp tục.
Giải thích
Nó được sử dụng để ngăn chặn sự đi qua của vật thể, hoặc để ngắt quãng một cuộc nói chuyện hay hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để ngăn chặn sự đi qua của vật thể, hoặc để ngắt quãng một cuộc nói chuyện hay hành động.
Nghĩa chính 1
Chặn giữa đường đi của chuyển động, ánh sáng, âm thanh, tầm nhìn hoặc lời nói, khiến chúng không thể tới nơi hay tiếp tục.
Ví dụ
-
厚い雲が太陽の光を遮った。
Mây dày đã che ánh sáng mặt trời.
-
高い建物が海への視界を遮る。
Tòa nhà cao chắn tầm nhìn ra biển.
-
相手の発言を途中で遮ってはいけない。
Không được ngắt lời người khác giữa chừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
光を遮る
Chặn ánh sáng
-
視界を遮る
Che khuất tầm nhìn
-
発言を遮る
Ngắt lời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nếu đối tượng là ánh sáng, đường đi hay tầm nhìn thì biểu thị sự chặn đứng vật lý, nếu là lời nói thì biểu hiện sự xâm nhập và ngắt quãng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遮る(さえぎる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進行、光、音、視界、発言などの途中に入り、届いたり続いたりするのを妨げる。
- 色、音、景色などが澄んで鮮やかに感じられる。
- 小鳥が細く続けて鳴く。
- 二つの金額を比べたときの違いの額。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 進行、光、音、視界、発言などの途中に入り、届いたり続いたりするのを妨げる。
Giải thích: 「遮る」 thường dùng trong cụm 「光を遮る」(Chặn ánh sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
