Nghĩa
Từ các lựa chọn, quyết định chính sách, ngày và địa điểm, v.
Giải thích
Có nghĩa quyết định những việc trước đó chưa xác định, hoặc quy định thành chế độ các chuẩn mực cần tuân thủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa quyết định những việc trước đó chưa xác định, hoặc quy định thành chế độ các chuẩn mực cần tuân thủ.
Nghĩa chính 1
Từ các lựa chọn, quyết định chính sách, ngày và địa điểm, v.
Ví dụ
-
委員会は投票によって次の開催地を定める。
Ủy ban sẽ bỏ phiếu để chọn nơi tổ chức tiếp theo, và sau đó sẽ quyết định địa điểm tổ chức.
Cách kết hợp thường dùng
-
方針を定める
Để đưa ra các chính sách.
-
期限を定める
đặt thời hạn
Nghĩa khác 2
Thiết lập bằng văn bản các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc chế độ.
Ví dụ
-
規程では調査の対象期間を三年間と定める。
Quy chế quy định thời gian thuộc phạm vi điều tra là ba năm.
-
法律は事業者が守るべき基準を定める。
Luật quy định các tiêu chuẩn mà các nhà kinh doanh phải tuân thủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
規則で定める
được quy định trong quy tắc
-
基準を定める
đặt ra tiêu chuẩn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả cho quyết định từng vấn đề cụ thể lẫn quy định chung bằng luật hoặc quy tắc; dạng bị động 定められる cũng thường gặp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定める(さだめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 進行、光、音、視界、発言などの途中に入り、届いたり続いたりするのを妨げる。
- 色、音、景色などが澄んで鮮やかに感じられる。
- 小鳥が細く続けて鳴く。
- 選択肢の中から方針・日時・場所などを決める。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 選択肢の中から方針・日時・場所などを決める。
Giải thích: 「定める」 thường dùng trong cụm 「方針を定める」(Để đưa ra các chính sách.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
