benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「察知」

Cách đọc
さっち
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Từ những dấu hiệu nhỏ nhất, cảm nhận sự hiện diện của sự thay đổi, nguy hiểm, v.v.

Giải thích

Điều này có nghĩa là nhận thức sớm các bất thường, ý định, nguy hiểm, v.v., mà chưa rõ ràng, thông qua cảm giác và quan sát.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là nhận thức sớm các bất thường, ý định, nguy hiểm, v.v., mà chưa rõ ràng, thông qua cảm giác và quan sát.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Từ những dấu hiệu nhỏ nhất, cảm nhận sự hiện diện của sự thay đổi, nguy hiểm, v.v.

Ví dụ

  1. 装置が煙を察知すると、自動的に警報が鳴る。

    Khi thiết bị phát hiện khói, chuông báo động sẽ tự động vang lên.

  2. 動物は人の気配を察知して森へ逃げた。

    Con vật nhận ra dấu hiệu có người và chạy vào rừng.

  3. 担当者は市場の変化を早く察知した。

    Người phụ trách đã sớm nhận ra sự thay đổi của thị trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 危険を察知する

    Phát hiện nguy hiểm

  • 異常を察知する

    Phát hiện bất thường

  • 気配を察知する

    Nhận ra dấu hiệu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều này có nghĩa là phát hiện sớm các dấu hiệu trước khi nguy hiểm hoặc bất thường hoàn toàn xuất hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「察知(さっち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. わずかな兆候から、変化や危険などの存在を感じ取ること。
  2. 選択肢の中から方針・日時・場所などを決める。
  3. 進行、光、音、視界、発言などの途中に入り、届いたり続いたりするのを妨げる。
  4. 色、音、景色などが澄んで鮮やかに感じられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. わずかな兆候から、変化や危険などの存在を感じ取ること。

Giải thích: 「察知」 thường dùng trong cụm 「危険を察知する」(Phát hiện nguy hiểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1