benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「サボる」

Cách đọc
サボる
Từ loại
verb_godan_ambitransitive

Nghĩa

Trốn hoặc cố ý nghỉ học, nghỉ làm hay sao nhãng nhiệm vụ.

Giải thích

Từ nói để chỉ việc không tham gia hoặc không làm đủ những gì mình nên làm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nói để chỉ việc không tham gia hoặc không làm đủ những gì mình nên làm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_ambitransitive

Trốn hoặc cố ý nghỉ học, nghỉ làm hay sao nhãng nhiệm vụ.

Ví dụ

  1. 一度でも練習をサボると、以前の感覚を取り戻すのに時間がかかる。

    Nếu bạn bỏ lỡ một lần tập luyện, sẽ mất nhiều thời gian để lấy lại cảm giác trước đó.

  2. 彼は午後の授業をサボって映画を見に行った。

    Anh ấy trốn tiết học buổi chiều để đi xem phim.

  3. 担当者が確認作業をサボったため、重大なミスを見逃した。

    Vì người phụ trách đã lười làm khâu kiểm tra nên bỏ sót một lỗi nghiêm trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 授業をサボる

    Để bỏ lỡ các buổi học.

  • 仕事をサボる

    Thiếu công việc làm ăn.

  • 練習をサボる

    Học tập để làm giàu.

  • ついサボる

    Thế là ông ta lại tiếp tục ăn uống, ngủ quên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói thân mật, thường mang đánh giá tiêu cực rằng ai đó đã sao nhãng việc lẽ ra phải làm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「サボる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. わずかな兆候から、変化や危険などの存在を感じ取ること。
  2. 選択肢の中から方針・日時・場所などを決める。
  3. 授業・仕事・役目などを怠ったり、意図的に休んだりする。
  4. 進行、光、音、視界、発言などの途中に入り、届いたり続いたりするのを妨げる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 授業・仕事・役目などを怠ったり、意図的に休んだりする。

Giải thích: 「サボる」 thường dùng trong cụm 「授業をサボる」(Để bỏ lỡ các buổi học.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1