Nghĩa
Dựa vào pháp luật hoặc chuẩn mực để phán xét hành vi đúng hay sai và xác định trách nhiệm.
Giải thích
Chỉ việc xét xử tội trạng, trách nhiệm tại tòa, hoặc đánh giá hành vi của một người theo tiêu chuẩn nhất định rồi đưa ra kết luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc xét xử tội trạng, trách nhiệm tại tòa, hoặc đánh giá hành vi của một người theo tiêu chuẩn nhất định rồi đưa ra kết luận.
Nghĩa chính 1
Dựa vào pháp luật hoặc chuẩn mực để phán xét hành vi đúng hay sai và xác định trách nhiệm.
Ví dụ
-
裁判所は証拠に基づいて被告を裁く。
Tòa án xét xử bị cáo dựa trên chứng cứ.
-
一方の話だけを聞いて他人を裁いてはいけない。
Không được chỉ nghe lời một phía rồi phán xét người khác.
-
この事件は国際法廷で裁かれることになった。
Vụ án này sẽ được xét xử tại tòa án quốc tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
被告を裁く
Xét xử bị cáo
-
法で裁く
Xét xử theo pháp luật
-
公平に裁く
Xét xử công bằng
Điểm cần lưu ý khi dùng
「さばく」 mang nghĩa xử lý cá hoặc hàng hóa thường viết là 「捌く」, cần phân biệt với 「裁く」 mang nghĩa phán xét.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「裁く(さばく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律や規範に照らして、行為の正否や責任を判断する。
- 多くの仕事、物、人などを手際よく処理する。
- 授業・仕事・役目などを怠ったり、意図的に休んだりする。
- わずかな兆候から、変化や危険などの存在を感じ取ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 法律や規範に照らして、行為の正否や責任を判断する。
Giải thích: 「裁く」 thường dùng trong cụm 「被告を裁く」(Xét xử bị cáo).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
