benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「流通」

Cách đọc
りゅうつう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Sự lưu thông rộng rãi của tiền, hàng hóa, không khí và nước.

Giải thích

Mối quan hệ giữa phân phối xã hội và dòng chảy vật lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mối quan hệ giữa phân phối xã hội và dòng chảy vật lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Sự lưu thông rộng rãi của tiền, hàng hóa, không khí và nước.

Ví dụ

  1. 商品が全国に流通する仕組みを調べた。

    Tìm hiểu cơ chế giúp hàng hóa được lưu thông trên toàn quốc.

  2. 偽札が市場に流通していた。

    Tiền giả đang lưu thông trên thị trường, và các loại tiền giả này đã được bán ra.

  3. 室内の空気を流通させるため窓を開けた。

    Mở cửa sổ để không khí trong phòng lưu thông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 商品流通

    Lưu thông hàng hóa.

  • 市場に流通する

    Tất cả các sản phẩm được lưu hành trên thị trường.

  • 空気の流通

    Chuyển động của không khí trong phòng.

  • 通貨の流通

    Tiền tệ được lưu thông.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Giai đoạn vận chuyển và phân phối, không phải là sản xuất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「流通(りゅうつう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 法律や規範に照らして、行為の正否や責任を判断する。
  2. 多くの仕事、物、人などを手際よく処理する。
  3. 授業・仕事・役目などを怠ったり、意図的に休んだりする。
  4. 金銭・商品・空気・水などが広く行き渡り流れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 金銭・商品・空気・水などが広く行き渡り流れること。

Giải thích: 「流通」 thường dùng trong cụm 「商品流通」(Lưu thông hàng hóa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1