Nghĩa
Hiểu tình hình hoặc nội dung rồi chấp nhận.
Giải thích
Diễn tả hiểu giải thích, điều kiện và biết, công nhận điều đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hiểu giải thích, điều kiện và biết, công nhận điều đó.
Nghĩa chính 1
Hiểu tình hình hoặc nội dung rồi chấp nhận.
Ví dụ
-
利用時間の変更について、参加者全員の了承を得た。
Chúng tôi được tất cả người tham gia đồng ý về thay đổi giờ sử dụng.
-
追加費用がかかることを了承したうえで、修理を依頼した。
Tôi chấp nhận sẽ có thêm chi phí rồi mới thuê sửa.
-
会場内では撮影できませんので、あらかじめご了承ください。
Không được chụp ảnh trong hội trường, mong quý vị biết và thông cảm trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
了承を得る
được chấp thuận
-
条件を了承する
chấp nhận điều kiện
-
あらかじめ了承する
biết và chấp nhận trước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 了承を得る và 変更を了承する. ご了承ください trong thông báo là lời đề nghị hiểu và chấp nhận tình hình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「了承(りょうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 金銭・商品・空気・水などが広く行き渡り流れること。
- 事情や内容を理解したうえで、それを受け入れること。
- 法律や規範に照らして、行為の正否や責任を判断する。
- 多くの仕事、物、人などを手際よく処理する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 事情や内容を理解したうえで、それを受け入れること。
Giải thích: 「了承」 thường dùng trong cụm 「了承を得る」(được chấp thuận).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
