benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「良質」

Cách đọc
りょうしつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Chất lượng tốt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn.

Giải thích

Diễn tả chất lượng cao của vật liệu, dịch vụ, thông tin...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả chất lượng cao của vật liệu, dịch vụ, thông tin...

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Chất lượng tốt, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn.

Ví dụ

  1. 良質な木材を家具に使用した。

    Gỗ chất lượng tốt đã được dùng làm đồ nội thất.

  2. 判断には良質な情報を集めることが欠かせない。

    Việc thu thập thông tin chất lượng cao là điều không thể thiếu để đưa ra quyết định.

  3. 良質の情報を選んで学習する。

    Chọn thông tin chất lượng tốt để học tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 良質な材料

    vật liệu chất lượng tốt

  • 良質のサービス

    dịch vụ chất lượng tốt

  • 良質な睡眠

    giấc ngủ chất lượng tốt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Điều này không nhất thiết phải đồng nghĩa với mức giá cao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「良質(りょうしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 事情や内容を理解したうえで、それを受け入れること。
  2. 品質がよく、基準を十分に満たしている。
  3. 金銭・商品・空気・水などが広く行き渡り流れること。
  4. 法律や規範に照らして、行為の正否や責任を判断する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 品質がよく、基準を十分に満たしている。

Giải thích: 「良質」 thường dùng trong cụm 「良質な材料」(vật liệu chất lượng tốt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1