benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「良心」

Cách đọc
りょうしん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tâm hồn bên trong, phân biệt giữa thiện và ác, trách nhiệm về hành vi xấu.

Giải thích

Đây là nguồn gốc của sự tự phán xét đạo đức và cảm giác tội lỗi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là nguồn gốc của sự tự phán xét đạo đức và cảm giác tội lỗi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tâm hồn bên trong, phân biệt giữa thiện và ác, trách nhiệm về hành vi xấu.

Ví dụ

  1. 良心に従って事実を告白した。

    Làm theo lương tâm và thú nhận sự thật.

  2. 彼は良心の呵責に苦しんだ。

    Ông đã phải chịu đựng những nỗi hối tiếc về lương tâm.

  3. 良心を失わず、公正に判断してほしい。

    Mong rằng sẽ không đánh mất lương tâm và sẽ phán đoán công bằng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 良心に従う

    Lương tâm là sự tuân thủ lương tâm.

  • 良心の呵責

    Sự hối tiếc về lương tâm.

  • 良心が痛む

    Đau lương tâm, đau lương tri.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đạo đức bên trong hơn là danh tiếng xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「良心(りょうしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 品質がよく、基準を十分に満たしている。
  2. 事情や内容を理解したうえで、それを受け入れること。
  3. 善悪を判断し、悪い行為を責める内面的な心。
  4. 金銭・商品・空気・水などが広く行き渡り流れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 善悪を判断し、悪い行為を責める内面的な心。

Giải thích: 「良心」 thường dùng trong cụm 「良心に従う」(Lương tâm là sự tuân thủ lương tâm.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1