Nghĩa
Năng lực phán đoán lành mạnh và hợp lẽ thường của một thành viên xã hội.
Giải thích
Không chỉ là kiến thức mà còn chỉ sự phán đoán dựa trên đạo đức và chừng mực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ là kiến thức mà còn chỉ sự phán đoán dựa trên đạo đức và chừng mực.
Nghĩa chính 1
Năng lực phán đoán lành mạnh và hợp lẽ thường của một thành viên xã hội.
Ví dụ
-
良識ある行動を市民に呼び掛けた。
Kêu gọi người dân hành động có ý thức đúng đắn.
-
報道機関の良識が問われている。
Sự khôn ngoan của các cơ quan truyền thông đang bị thách thức.
-
良識に従って個人情報を扱うべきだ。
Cần xử lý thông tin cá nhân theo lương tri thông thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
良識ある人
người có lương tri
-
良識を疑う
Nghi ngờ lương tri.
-
社会の良識
Lý trí của xã hội.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tiêu chuẩn có thể thay đổi theo thời đại và xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「良識(りょうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会人として常識的で健全な判断力。
- 善悪を判断し、悪い行為を責める内面的な心。
- 品質がよく、基準を十分に満たしている。
- 事情や内容を理解したうえで、それを受け入れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 社会人として常識的で健全な判断力。
Giải thích: 「良識」 thường dùng trong cụm 「良識ある人」(người có lương tri).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
