benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「両極」

Cách đọc
りょうきょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Hai đầu hoặc hai cực nằm ở vị trí đối lập nhau.

Giải thích

Nó được dùng để biểu thị hai cực của Trái Đất, Bắc và Nam, và các cực dương và âm của điện và từ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để biểu thị hai cực của Trái Đất, Bắc và Nam, và các cực dương và âm của điện và từ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hai đầu hoặc hai cực nằm ở vị trí đối lập nhau.

Ví dụ

  1. 意見が両極に分かれた。

    Các ý kiến đã bị chia rẽ, với hai phe phái khác nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 両極に分かれる

    chia thành hai cực

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Bắc Cực và Nam Cực của Trái Đất.

Ví dụ

  1. 探検隊は両極の気候を比較した。

    Đoàn thám hiểm đã so sánh khí hậu của hai vùng cực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地球の両極

    Cả hai cực của Trái Đất.

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Hai cực dương và âm trong điện và từ học.

Ví dụ

  1. 電池の両極を正しく接続した。

    Các cực của pin đã được kết nối đúng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 電池の両極

    Cả hai cực của pin.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói rõ hai đầu của một thứ gì đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「両極(りょうきょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 対立しやすい二つの物事を同時に成り立たせること。
  2. 二つの端や、互いに反対の位置にある二端。
  3. 社会人として常識的で健全な判断力。
  4. 善悪を判断し、悪い行為を責める内面的な心。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの端や、互いに反対の位置にある二端。

Giải thích: 「両極」 thường dùng trong cụm 「両極に分かれる」(chia thành hai cực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1