Nghĩa
Hiểu nội dung và đồng ý, hoặc câu trả lời có nghĩa là “đã hiểu”.
Giải thích
Các hành động hiểu biết và chấp nhận, cũng như phản hồi thông tin được xử lý trong một POS riêng biệt.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các hành động hiểu biết và chấp nhận, cũng như phản hồi thông tin được xử lý trong một POS riêng biệt.
Nghĩa chính 1
Hiểu nội dung và đồng ý, hoặc câu trả lời có nghĩa là “đã hiểu”.
Ví dụ
-
事情を了解した上で作業を始めた。
Bắt đầu công việc sau khi đã hiểu rõ hoàn cảnh.
-
変更について関係者の了解を得た。
Các thay đổi đã được các bên liên quan chấp thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
了解を得る
nhận được sự đồng ý
-
事情を了解する
hiểu tình hình
Nghĩa khác 2
Lời đáp ngắn gọn cho biết đã hiểu trong liên lạc vô tuyến...
Ví dụ
-
無線で「了解」と応答した。
Ông đáp ‘đã rõ’ qua bộ đàm.
Cách kết hợp thường dùng
-
了解しました
tôi đã hiểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi trả lời người bề trên cần chú ý mức độ lịch sự của cách diễn đạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「了解(りょうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容を理解し、同意すること、または返答の「分かった」。
- 沿岸の国の主権が及ぶ、海岸に近い一定の海域。
- 二つの端や、互いに反対の位置にある二端。
- 対立しやすい二つの物事を同時に成り立たせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 内容を理解し、同意すること、または返答の「分かった」。
Giải thích: 「了解」 thường dùng trong cụm 「了解を得る」(nhận được sự đồng ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
