Nghĩa
Lãnh thổ được các quốc gia, tổ chức và sinh vật chiếm đóng và kiểm soát.
Giải thích
Nó phân biệt giữa phạm vi kiểm soát vật lý và các lĩnh vực như học tập, hoạt động và khả năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó phân biệt giữa phạm vi kiểm soát vật lý và các lĩnh vực như học tập, hoạt động và khả năng.
Nghĩa chính 1
Lãnh thổ được các quốc gia, tổ chức và sinh vật chiếm đóng và kiểm soát.
Ví dụ
-
動物は自分の領域を守る。
Động vật bảo vệ lãnh thổ riêng.
Cách kết hợp thường dùng
-
国家の領域
Lãnh thổ của một quốc gia.
Nghĩa khác 2
Một lĩnh vực, một ngành học, một hoạt động, v.v...
Ví dụ
-
この課題は医学と工学の領域にまたがる。
Thách thức này trải dài từ y học đến kỹ thuật và bao gồm cả hai lĩnh vực.
-
新しい研究領域を開拓した。
Khai phá một lĩnh vực nghiên cứu mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門領域
Lĩnh vực chuyên môn:
-
領域を広げる
Mở rộng phạm vi của nó.
-
活動領域
Lĩnh vực hoạt động của công ty
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa là thuật ngữ chuyên môn trong toán học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「領域(りょういき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容を理解し、同意すること、または返答の「分かった」。
- 沿岸の国の主権が及ぶ、海岸に近い一定の海域。
- 二つの端や、互いに反対の位置にある二端。
- 国家・組織・生物などが占有し、支配する範囲。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 国家・組織・生物などが占有し、支配する範囲。
Giải thích: 「領域」 thường dùng trong cụm 「国家の領域」(Lãnh thổ của một quốc gia.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
