Nghĩa
Đất đai do họ kiểm soát và sở hữu.
Giải thích
Đây là khu vực được quản lý bởi các lãnh chúa, tổ chức và trường học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là khu vực được quản lý bởi các lãnh chúa, tổ chức và trường học.
Nghĩa chính 1
Đất đai do họ kiểm soát và sở hữu.
Ví dụ
-
領主は広い領地を治めていた。
Lãnh địa của ông rộng lớn, và ông đã cai trị một lãnh thổ rộng lớn.
-
隣国との戦いで領地を失った。
Ông đã mất lãnh thổ trong cuộc chiến với các nước láng giềng, và ông đã bị đánh bại.
-
条約によって領地の境界が新たに定められた。
Hiệp ước này xác định lại ranh giới lãnh thổ và thiết lập một biên giới mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
領地を治める
Quản lý lãnh thổ để cai trị.
-
広い領地
Một lãnh thổ rộng lớn.
-
領地を失う
Thiếu lãnh thổ sẽ mất lãnh địa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nhiều trường hợp, trong bối cảnh của sự kiểm soát đất đai lịch sử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「領地(りょうち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 支配・所有している土地。
- 国家が主権を及ぼす陸地・水域など。
- 国家・組織・生物などが占有し、支配する範囲。
- 内容を理解し、同意すること、または返答の「分かった」。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 支配・所有している土地。
Giải thích: 「領地」 thường dùng trong cụm 「領地を治める」(Quản lý lãnh thổ để cai trị.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
