benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「旅券」

Cách đọc
りょけん
Từ loại
noun

Nghĩa

Văn bản chính thức chứng minh quốc tịch và thân phận của người đi ra nước ngoài.

Giải thích

Hộ chiếu do nhà nước cấp và được xuất trình khi xuất nhập cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hộ chiếu do nhà nước cấp và được xuất trình khi xuất nhập cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Văn bản chính thức chứng minh quốc tịch và thân phận của người đi ra nước ngoài.

Ví dụ

  1. 海外旅行の前に旅券を更新した。

    Gia hạn hộ chiếu trước chuyến du lịch nước ngoài.

  2. 空港で旅券と搭乗券を提示した。

    Xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay tại sân bay.

  3. 旅券の有効期限を確認してください。

    Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旅券を申請する

    xin cấp hộ chiếu

  • 旅券番号

    Số hộ chiếu:

  • 有効な旅券

    Hộ chiếu có hiệu lực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cuộc sống hàng ngày, "hộ chiếu" là khá phổ biến.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「旅券(りょけん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 支配・所有している土地。
  2. 国家が主権を及ぼす陸地・水域など。
  3. 国家・組織・生物などが占有し、支配する範囲。
  4. 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。

Giải thích: 「旅券」 thường dùng trong cụm 「旅券を申請する」(xin cấp hộ chiếu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1