Nghĩa
Văn bản chính thức chứng minh quốc tịch và thân phận của người đi ra nước ngoài.
Giải thích
Hộ chiếu do nhà nước cấp và được xuất trình khi xuất nhập cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hộ chiếu do nhà nước cấp và được xuất trình khi xuất nhập cảnh.
Nghĩa chính 1
Văn bản chính thức chứng minh quốc tịch và thân phận của người đi ra nước ngoài.
Ví dụ
-
海外旅行の前に旅券を更新した。
Gia hạn hộ chiếu trước chuyến du lịch nước ngoài.
-
空港で旅券と搭乗券を提示した。
Xuất trình hộ chiếu và thẻ lên máy bay tại sân bay.
-
旅券の有効期限を確認してください。
Hãy kiểm tra thời hạn hiệu lực của hộ chiếu.
Cách kết hợp thường dùng
-
旅券を申請する
xin cấp hộ chiếu
-
旅券番号
Số hộ chiếu:
-
有効な旅券
Hộ chiếu có hiệu lực.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong cuộc sống hàng ngày, "hộ chiếu" là khá phổ biến.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「旅券(りょけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 支配・所有している土地。
- 国家が主権を及ぼす陸地・水域など。
- 国家・組織・生物などが占有し、支配する範囲。
- 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
Giải thích: 「旅券」 thường dùng trong cụm 「旅券を申請する」(xin cấp hộ chiếu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
