Nghĩa
Người di chuyển bằng phương tiện giao thông.
Giải thích
Thuật ngữ giao thông chủ yếu chỉ hành khách, cũng bao gồm người lữ hành và du khách.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ giao thông chủ yếu chỉ hành khách, cũng bao gồm người lữ hành và du khách.
Nghĩa chính 1
Người di chuyển bằng phương tiện giao thông.
Ví dụ
-
旅客が列車から一斉に降りた。
Hành khách đồng loạt xuống tàu.
-
空港は国際旅客の増加に対応した。
Sân bay đã đáp ứng sự gia tăng của hành khách quốc tế.
-
旅客向けの案内を多言語化する。
Cung cấp hướng dẫn đa ngôn ngữ cho hành khách.
Cách kết hợp thường dùng
-
旅客列車
tàu chở khách
-
旅客数
số hành khách
-
旅客を運ぶ
chở hành khách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ đối lập với hàng hóa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「旅客(りょかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
- 支配・所有している土地。
- 交通機関を利用して移動する人。
- 国家が主権を及ぼす陸地・水域など。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 交通機関を利用して移動する人。
Giải thích: 「旅客」 thường dùng trong cụm 「旅客列車」(tàu chở khách).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
