benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「旅客」

Cách đọc
りょかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Người di chuyển bằng phương tiện giao thông.

Giải thích

Thuật ngữ giao thông chủ yếu chỉ hành khách, cũng bao gồm người lữ hành và du khách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thuật ngữ giao thông chủ yếu chỉ hành khách, cũng bao gồm người lữ hành và du khách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người di chuyển bằng phương tiện giao thông.

Ví dụ

  1. 旅客が列車から一斉に降りた。

    Hành khách đồng loạt xuống tàu.

  2. 空港は国際旅客の増加に対応した。

    Sân bay đã đáp ứng sự gia tăng của hành khách quốc tế.

  3. 旅客向けの案内を多言語化する。

    Cung cấp hướng dẫn đa ngôn ngữ cho hành khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旅客列車

    tàu chở khách

  • 旅客数

    số hành khách

  • 旅客を運ぶ

    chở hành khách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là từ đối lập với hàng hóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「旅客(りょかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
  2. 支配・所有している土地。
  3. 交通機関を利用して移動する人。
  4. 国家が主権を及ぼす陸地・水域など。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 交通機関を利用して移動する人。

Giải thích: 「旅客」 thường dùng trong cụm 「旅客列車」(tàu chở khách).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1