Nghĩa
Từ hoặc cụm từ được rút gọn từ một từ hay cụm từ dài.
Giải thích
Cách diễn đạt ngắn gọn bằng một phần tên gốc hoặc các chữ cái đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách diễn đạt ngắn gọn bằng một phần tên gốc hoặc các chữ cái đầu.
Nghĩa chính 1
Từ hoặc cụm từ được rút gọn từ một từ hay cụm từ dài.
Ví dụ
-
「国連」は国際連合の略語だ。
「国連」 là dạng viết tắt của 「国際連合」.
-
専門分野の略語を一覧にまとめた。
Đã lập danh sách các từ viết tắt trong lĩnh vực chuyên môn.
-
初出では略語の元の名称も示す。
Khi xuất hiện lần đầu, cần ghi cả tên đầy đủ của từ viết tắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
略語を使う
dùng từ viết tắt
-
略語の意味
nghĩa của từ viết tắt
-
英語の略語
từ viết tắt tiếng Anh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần kiểm tra xem người tiếp nhận có hiểu hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「略語(りゃくご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 交通機関を利用して移動する人。
- 長い語句を短くした言葉。
- 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
- 支配・所有している土地。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 長い語句を短くした言葉。
Giải thích: 「略語」 thường dùng trong cụm 「略語を使う」(dùng từ viết tắt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
