Nghĩa
Dùng bạo lực hoặc lợi dụng hỗn loạn để cướp tài sản, vật tư của người khác.
Giải thích
Diễn tả hành vi dùng sức mạnh đơn phương chiếm đồ sở hữu của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hành vi dùng sức mạnh đơn phương chiếm đồ sở hữu của người khác.
Nghĩa chính 1
Dùng bạo lực hoặc lợi dụng hỗn loạn để cướp tài sản, vật tư của người khác.
Ví dụ
-
史料には、軍隊による村の略奪が記録されていた。
Sử liệu ghi việc quân đội cướp phá làng.
-
混乱の中で商店が略奪を受け、多くの商品が失われた。
Trong hỗn loạn, cửa hàng bị cướp phá và mất nhiều hàng hóa.
-
博物館は、戦時中に略奪された文化財の来歴を調べている。
Bảo tàng đang tìm lai lịch di sản văn hóa bị cướp trong chiến tranh.
Cách kết hợp thường dùng
-
物資を略奪する
cướp vật tư
-
略奪を受ける
bị cướp phá
-
文化財の略奪
cướp di sản văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 物資を略奪する và 略奪を受ける. Khác mua bán hay trao nhận chính đáng, từ đánh giá mạnh hành vi chiếm đoạt là tiêu cực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「略奪(りゃくだつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 暴力や混乱に乗じるなどして、他人の財産や物資を奪うこと。
- 長い語句を短くした言葉。
- 交通機関を利用して移動する人。
- 外国へ渡航する人の国籍・身分を証明する公文書。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 暴力や混乱に乗じるなどして、他人の財産や物資を奪うこと。
Giải thích: 「略奪」 thường dùng trong cụm 「物資を略奪する」(cướp vật tư).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
