benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「類推」

Cách đọc
るいすい
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Suy đoán một sự việc từ những trường hợp tương tự.

Giải thích

Phép suy luận phán đoán tính chất chưa biết dựa trên các điểm chung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phép suy luận phán đoán tính chất chưa biết dựa trên các điểm chung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Suy đoán một sự việc từ những trường hợp tương tự.

Ví dụ

  1. 過去の事故から今回の原因を類推した。

    Đã suy đoán nguyên nhân lần này từ các vụ tai nạn trong quá khứ.

  2. 似た制度の事例から、今回の影響を類推した。

    Đã suy đoán ảnh hưởng lần này từ trường hợp của một chế độ tương tự.

  3. 一例だけで全体を類推するのは危険だ。

    Suy đoán toàn thể chỉ từ một ví dụ là điều nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事例から類推する

    suy đoán từ trường hợp

  • 類推による判断

    phán đoán bằng phép loại suy

  • 類推が成り立つ

    phép loại suy là hợp lý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi lấy trường hợp tương tự đã biết làm manh mối để suy đoán điều chưa biết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「類推(るいすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。
  2. 暴力や混乱に乗じるなどして、他人の財産や物資を奪うこと。
  3. 長い語句を短くした言葉。
  4. 似た事例から別の事柄を推し量ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 似た事例から別の事柄を推し量ること。

Giải thích: 「類推」 thường dùng trong cụm 「事例から類推する」(suy đoán từ trường hợp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1