benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「類似」

Cách đọc
るいじ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Hình thức, tính chất và nội dung của chúng rất giống nhau.

Giải thích

Để chỉ sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều hơn những thứ không giống nhau.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Để chỉ sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều hơn những thứ không giống nhau.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Hình thức, tính chất và nội dung của chúng rất giống nhau.

Ví dụ

  1. 二つの事件には類似した特徴がある。

    Hai vụ việc này có những điểm tương đồng: hai vụ án đều có những đặc điểm tương tự.

  2. この図形は別の構造に類似している。

    Hình này tương tự như một cấu trúc khác, nhưng nó có nhiều điểm giống với hình dạng của nó.

  3. 類似する商品名に注意してください。

    Hãy cẩn thận với các tên tương tự, đặc biệt là những thương hiệu có tên giống nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 形が類似する

    Hình dạng tương tự nhau.

  • 類似点

    Điểm tương đồng.

  • 類似した事例

    Có những ví dụ tương tự.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hình ảnh giống nhau nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「類似(るいじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 似た事例から別の事柄を推し量ること。
  2. 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。
  3. 形・性質・内容が互いによく似ていること。
  4. 暴力や混乱に乗じるなどして、他人の財産や物資を奪うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 形・性質・内容が互いによく似ていること。

Giải thích: 「類似」 thường dùng trong cụm 「形が類似する」(Hình dạng tương tự nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1