benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「流布」

Cách đọc
るふ
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Thông tin, học thuyết, tác phẩm... lan truyền trong xã hội.

Giải thích

Là từ trang trọng diễn tả trạng thái được truyền đến nhiều người và trở nên rộng rãi được biết đến.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là từ trang trọng diễn tả trạng thái được truyền đến nhiều người và trở nên rộng rãi được biết đến.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Thông tin, học thuyết, tác phẩm... lan truyền trong xã hội.

Ví dụ

  1. 誤った噂が社会に流布した。

    Một tin đồn sai lệch đã lan truyền trong xã hội.

  2. 古い写本が各地に流布していた。

    Các bản chép tay cổ đã lưu truyền ở nhiều nơi.

  3. 根拠のない情報を流布してはいけない。

    Không được phát tán thông tin không có căn cứ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情報を流布する

    Phát tán thông tin.

  • 広く流布する

    lưu truyền rộng rãi

  • 流布した説

    học thuyết đã được lưu truyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó biểu thị sự lan truyền, bất kể nó là đúng hay sai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「流布(るふ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 情報・説・作品などが世の中に広まること。
  2. 形・性質・内容が互いによく似ていること。
  3. 似た事例から別の事柄を推し量ること。
  4. 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 情報・説・作品などが世の中に広まること。

Giải thích: 「流布」 thường dùng trong cụm 「情報を流布する」(Phát tán thông tin.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1