Nghĩa
Thông tin, học thuyết, tác phẩm... lan truyền trong xã hội.
Giải thích
Là từ trang trọng diễn tả trạng thái được truyền đến nhiều người và trở nên rộng rãi được biết đến.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ trang trọng diễn tả trạng thái được truyền đến nhiều người và trở nên rộng rãi được biết đến.
Nghĩa chính 1
Thông tin, học thuyết, tác phẩm... lan truyền trong xã hội.
Ví dụ
-
誤った噂が社会に流布した。
Một tin đồn sai lệch đã lan truyền trong xã hội.
-
古い写本が各地に流布していた。
Các bản chép tay cổ đã lưu truyền ở nhiều nơi.
-
根拠のない情報を流布してはいけない。
Không được phát tán thông tin không có căn cứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を流布する
Phát tán thông tin.
-
広く流布する
lưu truyền rộng rãi
-
流布した説
học thuyết đã được lưu truyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó biểu thị sự lan truyền, bất kể nó là đúng hay sai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「流布(るふ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 情報・説・作品などが世の中に広まること。
- 形・性質・内容が互いによく似ていること。
- 似た事例から別の事柄を推し量ること。
- 時間・金銭・約束などの管理がだらしなく、厳密でない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 情報・説・作品などが世の中に広まること。
Giải thích: 「流布」 thường dùng trong cụm 「情報を流布する」(Phát tán thông tin.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
