benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「狼藉」

Cách đọc
ろうぜき
Từ loại
noun

Nghĩa

Làm việc bạo lực, gây rối loạn xung quanh.

Giải thích

Từ ngữ mạnh mẽ, biểu thị bạo lực, phá hoại và hành vi bất hợp pháp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ ngữ mạnh mẽ, biểu thị bạo lực, phá hoại và hành vi bất hợp pháp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Làm việc bạo lực, gây rối loạn xung quanh.

Ví dụ

  1. 酒に酔って店で狼藉を働いた。

    Anh say rượu rồi gây rối trong cửa hàng.

  2. 兵が村で狼藉を重ねた記録が残る。

    Có những ghi chép về việc quân lính đã gây rối loạn trong làng.

  3. 会場での狼藉を理由に退場させられた。

    Anh bị buộc rời khỏi địa điểm tổ chức vì hành vi gây rối.

Cách kết hợp thường dùng

  • 狼藉を働く

    gây rối hung hăng

  • 乱暴狼藉

    hành vi bạo lực gây rối

  • 狼藉を重ねる

    liên tiếp gây rối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không bao gồm cách dùng bổ nghĩa mang tính văn học với nghĩa ‘hỗn loạn’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「狼藉(ろうぜき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乱暴を働き、周囲を荒らすこと。
  2. 情報・説・作品などが世の中に広まること。
  3. 形・性質・内容が互いによく似ていること。
  4. 似た事例から別の事柄を推し量ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 乱暴を働き、周囲を荒らすこと。

Giải thích: 「狼藉」 thường dùng trong cụm 「狼藉を働く」(gây rối hung hăng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1