benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「老衰」

Cách đọc
ろうすい
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Tuổi tác làm suy yếu sức khỏe và chức năng của cơ quan, khiến cho cơ thể trở nên yếu ớt.

Giải thích

Từ ngữ y học và hành chính để chỉ sự suy giảm của lão hóa toàn thân chứ không phải một bệnh cụ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ ngữ y học và hành chính để chỉ sự suy giảm của lão hóa toàn thân chứ không phải một bệnh cụ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Tuổi tác làm suy yếu sức khỏe và chức năng của cơ quan, khiến cho cơ thể trở nên yếu ớt.

Ví dụ

  1. 祖父は老衰のため静かに亡くなった。

    Ông qua đời thanh thản vì tuổi già sức yếu.

  2. 老衰による食欲低下を医師に相談した。

    Hỏi ý kiến bác sĩ về tình trạng chán ăn do tuổi già sức yếu.

  3. 統計では老衰による死亡が増えている。

    Theo thống kê, số người chết vì tuổi tác đang tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 老衰で亡くなる

    Tuổi già là nguyên nhân dẫn đến cái chết.

  • 老衰が進む

    Tuổi tác là sự lão hóa của cơ thể.

  • 老衰による死亡

    Chết vì lão hoá: là cái chết do tuổi tác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tình trạng của từng người sẽ được bác sĩ xác định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「老衰(ろうすい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 乱暴を働き、周囲を荒らすこと。
  2. 情報・説・作品などが世の中に広まること。
  3. 形・性質・内容が互いによく似ていること。
  4. 高齢によって体力・臓器の働きが弱ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高齢によって体力・臓器の働きが弱ること。

Giải thích: 「老衰」 thường dùng trong cụm 「老衰で亡くなる」(Tuổi già là nguyên nhân dẫn đến cái chết.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1