benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「労力」

Cách đọc
ろうりょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Năng lượng và công sức cần thiết để làm việc, bao gồm cả năng lượng vật lý và tinh thần.

Giải thích

Nó được đánh giá cùng với thời gian và chi phí, và là một chỉ số của sự nỗ lực mà con người bỏ ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được đánh giá cùng với thời gian và chi phí, và là một chỉ số của sự nỗ lực mà con người bỏ ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Năng lượng và công sức cần thiết để làm việc, bao gồm cả năng lượng vật lý và tinh thần.

Ví dụ

  1. 調査には多くの労力がかかった。

    Việc điều tra đã tốn rất nhiều công sức và mất rất nhiều thời gian.

  2. 機械化によって作業の労力を減らした。

    Việc cơ giới hóa đã làm giảm bớt công sức lao động.

  3. 小さな修正に過大な労力を費やした。

    Tốn quá nhiều công sức cho một chỉnh sửa nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 労力を費やす

    Để chi tiêu công sức để làm việc.

  • 多大な労力

    Một nỗ lực lớn lao.

  • 労力を省く

    Giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tập trung vào nỗ lực chứ không phải kết quả; tập trung vào những gì đã được làm, chứ không chỉ là kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「労力(ろうりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高齢によって体力・臓器の働きが弱ること。
  2. 乱暴を働き、周囲を荒らすこと。
  3. 情報・説・作品などが世の中に広まること。
  4. 仕事を行うために使う体力・手間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 仕事を行うために使う体力・手間。

Giải thích: 「労力」 thường dùng trong cụm 「労力を費やす」(Để chi tiêu công sức để làm việc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1