benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浪費」

Cách đọc
ろうひ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách lãng phí.

Giải thích

Một hành vi tiêu cực, là việc tiêu thụ quá mức mà không cần suy nghĩ về nhu cầu hay tác dụng của nó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một hành vi tiêu cực, là việc tiêu thụ quá mức mà không cần suy nghĩ về nhu cầu hay tác dụng của nó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách lãng phí.

Ví dụ

  1. 食料を浪費しない仕組みを考えた。

    Nghĩ ra một cơ chế để không lãng phí thực phẩm.

  2. 会議で貴重な時間を浪費した。

    Lãng phí thời gian quý báu trong cuộc họp.

  3. 会社資金の浪費が監査で指摘された。

    Cuộc kiểm toán đã chỉ ra sự lãng phí tiền của công ty.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間を浪費する

    lãng phí thời gian

  • 資源の浪費

    Lãng phí tài nguyên.

  • 浪費を防ぐ

    Để ngăn chặn sự lãng phí.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải mọi sự tiêu dùng; cốt lõi là tính lãng phí vô ích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浪費(ろうひ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事を行うために使う体力・手間。
  2. 金銭・時間・資源をむだに使うこと。
  3. 高齢によって体力・臓器の働きが弱ること。
  4. 乱暴を働き、周囲を荒らすこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 金銭・時間・資源をむだに使うこと。

Giải thích: 「浪費」 thường dùng trong cụm 「時間を浪費する」(lãng phí thời gian).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1