Nghĩa
Đọc một bài văn, thơ hay bất cứ thứ gì khác ra tiếng.
Giải thích
Đọc với sự cân bằng giữa phát âm, thời gian và nhịp điệu để người nghe có thể hiểu được nội dung.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đọc với sự cân bằng giữa phát âm, thời gian và nhịp điệu để người nghe có thể hiểu được nội dung.
Nghĩa chính 1
Đọc một bài văn, thơ hay bất cứ thứ gì khác ra tiếng.
Ví dụ
-
俳優が舞台で詩を朗読した。
Diễn viên đã ngâm đọc một bài thơ trên sân khấu.
-
授業で物語を一節ずつ朗読する。
Trong giờ học, từng đoạn của câu chuyện được đọc thành tiếng.
-
朗読を録音して発音を確認した。
Ghi âm phần đọc thành tiếng để kiểm tra cách phát âm.
Cách kết hợp thường dùng
-
詩を朗読する
đọc thơ thành tiếng
-
朗読会
Buổi đọc diễn cảm.
-
朗読を聞く
Lắng nghe đọc sách.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó là đối với đọc im lặng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「朗読(ろうどく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や詩などを声に出して読むこと。
- 金銭・時間・資源をむだに使うこと。
- 仕事を行うために使う体力・手間。
- 高齢によって体力・臓器の働きが弱ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文章や詩などを声に出して読むこと。
Giải thích: 「朗読」 thường dùng trong cụm 「詩を朗読する」(đọc thơ thành tiếng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
