Nghĩa
Hoảng hốt trước tình huống bất ngờ, không biết phải làm gì.
Giải thích
Đây là một trạng thái tâm lý mạnh mẽ, mất bình tĩnh và rối loạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một trạng thái tâm lý mạnh mẽ, mất bình tĩnh và rối loạn.
Nghĩa chính 1
Hoảng hốt trước tình huống bất ngờ, không biết phải làm gì.
Ví dụ
-
突然の質問に彼は狼狽した。
Anh ấy bối rối trước câu hỏi bất ngờ.
-
事故の知らせにも狼狽せず対応した。
Ông ứng phó mà không hoảng hốt ngay cả khi nghe tin tai nạn.
-
狼狽した表情で出口を探している。
Hắn đang tìm kiếm lối thoát với vẻ mặt sợ hãi.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひどく狼狽する
Vô cùng bối rối.
-
狼狽を隠す
che giấu sự hoảng hốt
-
狼狽した様子
dáng vẻ hoảng hốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sự hỗn loạn trong nhận thức còn lớn hơn sự ngạc nhiên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「狼狽(ろうばい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や詩などを声に出して読むこと。
- 金銭・時間・資源をむだに使うこと。
- 仕事を行うために使う体力・手間。
- 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
Giải thích: 「狼狽」 thường dùng trong cụm 「ひどく狼狽する」(Vô cùng bối rối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
