Nghĩa
Dây thừng bền chắc, được bện từ sợi hoặc dây kim loại thành sợi dài và to.
Giải thích
Sợi dây dày được dùng để buộc, kéo, hỗ trợ hoặc phân chia các khu vực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sợi dây dày được dùng để buộc, kéo, hỗ trợ hoặc phân chia các khu vực.
Nghĩa chính 1
Dây thừng bền chắc, được bện từ sợi hoặc dây kim loại thành sợi dài và to.
Ví dụ
-
作業員は荷物をロープで固定してから運び始めた。
Công nhân cố định hành lý bằng dây thừng rồi mới bắt đầu vận chuyển.
-
救助隊は崖の下へ丈夫なロープを下ろした。
Đội cứu hộ thả một sợi dây thừng chắc xuống dưới vách đá.
-
立入禁止の区域が赤いロープで囲まれている。
Khu vực cấm được bao quanh bởi dây thừng đỏ và có một đường dẫn vào khu vực này.
Cách kết hợp thường dùng
-
ロープで縛る
Thắt dây thừng để buộc.
-
ロープを張る
Thắt dây thừng.
-
ロープを下ろす
Bỏ dây xuống.
-
丈夫なロープ
dây thừng chắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ロープ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
- 文章や詩などを声に出して読むこと。
- 金銭・時間・資源をむだに使うこと。
- 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
Giải thích: 「ロープ」 thường dùng trong cụm 「ロープで縛る」(Thắt dây thừng để buộc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
