benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ロープ」

Cách đọc
ロープ
Từ loại
noun

Nghĩa

Dây thừng bền chắc, được bện từ sợi hoặc dây kim loại thành sợi dài và to.

Giải thích

Sợi dây dày được dùng để buộc, kéo, hỗ trợ hoặc phân chia các khu vực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sợi dây dày được dùng để buộc, kéo, hỗ trợ hoặc phân chia các khu vực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dây thừng bền chắc, được bện từ sợi hoặc dây kim loại thành sợi dài và to.

Ví dụ

  1. 作業員は荷物をロープで固定してから運び始めた。

    Công nhân cố định hành lý bằng dây thừng rồi mới bắt đầu vận chuyển.

  2. 救助隊は崖の下へ丈夫なロープを下ろした。

    Đội cứu hộ thả một sợi dây thừng chắc xuống dưới vách đá.

  3. 立入禁止の区域が赤いロープで囲まれている。

    Khu vực cấm được bao quanh bởi dây thừng đỏ và có một đường dẫn vào khu vực này.

Cách kết hợp thường dùng

  • ロープで縛る

    Thắt dây thừng để buộc.

  • ロープを張る

    Thắt dây thừng.

  • ロープを下ろす

    Bỏ dây xuống.

  • 丈夫なロープ

    dây thừng chắc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ロープ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
  2. 文章や詩などを声に出して読むこと。
  3. 金銭・時間・資源をむだに使うこと。
  4. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。

Giải thích: 「ロープ」 thường dùng trong cụm 「ロープで縛る」(Thắt dây thừng để buộc.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1