benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「論理」

Cách đọc
ろんり
Từ loại
noun

Nghĩa

Đường dẫn để kết nối ý tưởng và giải thích một cách chính xác.

Giải thích

Mối quan hệ từ tiền đề đến kết luận và các quy tắc của suy luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mối quan hệ từ tiền đề đến kết luận và các quy tắc của suy luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đường dẫn để kết nối ý tưởng và giải thích một cách chính xác.

Ví dụ

  1. 彼の説明は論理が明快だ。

    Lời giải thích của ông rất logic, và có thể hiểu được.

  2. 感情だけでなく論理に基づいて判断する。

    Họ đánh giá dựa trên logic chứ không chỉ dựa vào cảm xúc, và họ có thể làm điều đó một cách hợp lý.

  3. 議論の論理に矛盾がないか確認した。

    Kiểm tra xem lập luận trong cuộc tranh luận có mâu thuẫn hay không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 論理を組み立てる

    Lập ra một logic để xây dựng nó.

  • 論理的な説明

    Một lời giải thích hợp lý.

  • 論理が通る

    Đó là một sự hợp lý logic.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Lý thuyết" là hệ thống giải thích, "logic" là con đường suy nghĩ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「論理(ろんり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
  2. 考えや説明を正しくつなぐ筋道。
  3. 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
  4. 文章や詩などを声に出して読むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 考えや説明を正しくつなぐ筋道。

Giải thích: 「論理」 thường dùng trong cụm 「論理を組み立てる」(Lập ra một logic để xây dựng nó.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1