benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「論議」

Cách đọc
ろんぎ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Thảo luận về một vấn đề cụ thể, hoặc để thảo luận về những ý kiến khác nhau.

Giải thích

Đây là một cuộc tranh luận nhằm đưa ra những ý kiến khác nhau, kết luận và thấu hiểu sâu sắc hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một cuộc tranh luận nhằm đưa ra những ý kiến khác nhau, kết luận và thấu hiểu sâu sắc hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Thảo luận về một vấn đề cụ thể, hoặc để thảo luận về những ý kiến khác nhau.

Ví dụ

  1. 委員会で制度改正を論議した。

    Ủy ban đã thảo luận về việc sửa đổi chế độ.

  2. 安全性を巡る論議が続いている。

    Cuộc thảo luận xoay quanh tính an toàn vẫn tiếp diễn.

  3. 公開の場で十分に論議する必要がある。

    Cần thảo luận đầy đủ tại một diễn đàn công khai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 論議を重ねる

    thảo luận nhiều lần

  • 活発な論議

    Cuộc tranh luận sôi nổi.

  • 論議の対象

    Điều này là chủ đề của cuộc tranh luận.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đôi khi cũng được viết là ‘論義’.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「論議(ろんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある問題について意見を述べ合うこと。
  2. 考えや説明を正しくつなぐ筋道。
  3. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
  4. 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ある問題について意見を述べ合うこと。

Giải thích: 「論議」 thường dùng trong cụm 「論議を重ねる」(thảo luận nhiều lần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1