Nghĩa
Thảo luận về một vấn đề cụ thể, hoặc để thảo luận về những ý kiến khác nhau.
Giải thích
Đây là một cuộc tranh luận nhằm đưa ra những ý kiến khác nhau, kết luận và thấu hiểu sâu sắc hơn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một cuộc tranh luận nhằm đưa ra những ý kiến khác nhau, kết luận và thấu hiểu sâu sắc hơn.
Nghĩa chính 1
Thảo luận về một vấn đề cụ thể, hoặc để thảo luận về những ý kiến khác nhau.
Ví dụ
-
委員会で制度改正を論議した。
Ủy ban đã thảo luận về việc sửa đổi chế độ.
-
安全性を巡る論議が続いている。
Cuộc thảo luận xoay quanh tính an toàn vẫn tiếp diễn.
-
公開の場で十分に論議する必要がある。
Cần thảo luận đầy đủ tại một diễn đàn công khai.
Cách kết hợp thường dùng
-
論議を重ねる
thảo luận nhiều lần
-
活発な論議
Cuộc tranh luận sôi nổi.
-
論議の対象
Điều này là chủ đề của cuộc tranh luận.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi cũng được viết là ‘論義’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「論議(ろんぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある問題について意見を述べ合うこと。
- 考えや説明を正しくつなぐ筋道。
- 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
- 予想外の事態に驚き、どうしてよいか分からず慌てること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある問題について意見を述べ合うこと。
Giải thích: 「論議」 thường dùng trong cụm 「論議を重ねる」(thảo luận nhiều lần).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
