benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ロマンチック」

Cách đọc
ロマンチック
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mang tính lãng mạn, mơ mộng hoặc giàu cảm xúc và cuốn hút lòng người.

Giải thích

Nó thể hiện những cảm xúc và giấc mơ không thực tế, do sự ấm áp của tình yêu, cảnh quan đẹp hay câu chuyện kể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện những cảm xúc và giấc mơ không thực tế, do sự ấm áp của tình yêu, cảnh quan đẹp hay câu chuyện kể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mang tính lãng mạn, mơ mộng hoặc giàu cảm xúc và cuốn hút lòng người.

Ví dụ

  1. 二人は港の夜景を眺めながらロマンチックな時間を過ごした。

    Hai người đã trải qua khoảng thời gian lãng mạn khi ngắm cảnh đêm ở cảng.

  2. 古い城を舞台にしたロマンチックな物語を読んだ。

    Tôi đọc một câu chuyện lãng mạn về một lâu đài cổ xưa.

  3. 湖に沈む夕日は写真以上にロマンチックだった。

    Hoàng hôn chìm xuống hồ còn lãng mạn hơn cả trong ảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • ロマンチックな雰囲気

    Bầu không khí lãng mạn và lãng tử.

  • ロマンチックな物語

    Một câu chuyện lãng mạn về tình yêu.

  • ロマンチックな夜

    Một đêm lãng mạn.

  • 実にロマンチックだ

    Thật lãng mạn, thật lãng tử.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ dùng cho tình huống trực tiếp liên quan đến tình yêu, từ này còn dùng cho phong cảnh hoặc câu chuyện đẹp như mơ và giàu cảm xúc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ロマンチック」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 恋愛的、空想的、または情緒に富んで心を引き付ける様子。
  2. ある問題について意見を述べ合うこと。
  3. 考えや説明を正しくつなぐ筋道。
  4. 繊維や針金などを太く長くより合わせた丈夫な綱。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 恋愛的、空想的、または情緒に富んで心を引き付ける様子。

Giải thích: 「ロマンチック」 thường dùng trong cụm 「ロマンチックな雰囲気」(Bầu không khí lãng mạn và lãng tử.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1