benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「露骨」

Cách đọc
ろこつ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thẳng thắn đến mức không thể giấu diếm, hoặc thẳng thừng đến mức xấu xa.

Giải thích

Liên hệ trạng thái ý đồ hoặc thái độ phơi bày trắng trợn với cách diễn đạt tục tĩu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Liên hệ trạng thái ý đồ hoặc thái độ phơi bày trắng trợn với cách diễn đạt tục tĩu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thẳng thắn đến mức không thể giấu diếm, hoặc thẳng thừng đến mức xấu xa.

Ví dụ

  1. 露骨な利益誘導に批判が集まった。

    Việc trắng trợn hướng lợi ích về một phía đã hứng chịu nhiều chỉ trích.

  2. 彼は不満を露骨に顔へ出した。

    Anh ấy để lộ sự bất mãn ngay trên nét mặt.

  3. 露骨な表現を避けて説明した。

    Giải thích mà tránh những cách diễn đạt quá lộ liễu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 露骨な態度

    thái độ trắng trợn

  • 露骨に示す

    Thể hiện một cách lộ liễu.

  • 露骨な表現

    cách diễn đạt trắng trợn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó vượt xa sự trung thực và có một ý nghĩa rất khó chịu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「露骨(ろこつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十分によい、またはまともだと認められる。
  2. 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
  3. 十分に、またはきちんとした状態で。ふつう打ち消しの表現を伴う。
  4. 恋愛的、空想的、または情緒に富んで心を引き付ける様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。

Giải thích: 「露骨」 thường dùng trong cụm 「露骨な態度」(thái độ trắng trợn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1