Nghĩa
Thẳng thắn đến mức không thể giấu diếm, hoặc thẳng thừng đến mức xấu xa.
Giải thích
Liên hệ trạng thái ý đồ hoặc thái độ phơi bày trắng trợn với cách diễn đạt tục tĩu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Liên hệ trạng thái ý đồ hoặc thái độ phơi bày trắng trợn với cách diễn đạt tục tĩu.
Nghĩa chính 1
Thẳng thắn đến mức không thể giấu diếm, hoặc thẳng thừng đến mức xấu xa.
Ví dụ
-
露骨な利益誘導に批判が集まった。
Việc trắng trợn hướng lợi ích về một phía đã hứng chịu nhiều chỉ trích.
-
彼は不満を露骨に顔へ出した。
Anh ấy để lộ sự bất mãn ngay trên nét mặt.
-
露骨な表現を避けて説明した。
Giải thích mà tránh những cách diễn đạt quá lộ liễu.
Cách kết hợp thường dùng
-
露骨な態度
thái độ trắng trợn
-
露骨に示す
Thể hiện một cách lộ liễu.
-
露骨な表現
cách diễn đạt trắng trợn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó vượt xa sự trung thực và có một ý nghĩa rất khó chịu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「露骨(ろこつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 十分によい、またはまともだと認められる。
- 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
- 十分に、またはきちんとした状態で。ふつう打ち消しの表現を伴う。
- 恋愛的、空想的、または情緒に富んで心を引き付ける様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
Giải thích: 「露骨」 thường dùng trong cụm 「露骨な態度」(thái độ trắng trợn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
