benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「濾過」

Cách đọc
ろか
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cho chất lỏng hoặc chất tương tự qua bộ lọc để loại bỏ các hạt và thứ lẫn trong đó.

Giải thích

Phương pháp tách những thứ đi qua được lỗ lọc khỏi những thứ không đi qua được.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phương pháp tách những thứ đi qua được lỗ lọc khỏi những thứ không đi qua được.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cho chất lỏng hoặc chất tương tự qua bộ lọc để loại bỏ các hạt và thứ lẫn trong đó.

Ví dụ

  1. 実験では、液体を濾過して沈殿物を取り除いた。

    Trong thí nghiệm, người ta lọc chất lỏng để loại bỏ phần lắng đọng.

  2. 濾過に使ったフィルターを新しいものに交換した。

    Tôi đã thay bộ lọc dùng để lọc bằng cái mới.

  3. 装置の中で、水がゆっくり濾過されていく。

    Trong thiết bị, nước đang được lọc từ từ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水を濾過する

    lọc nước

  • 濾過装置

    thiết bị lọc

  • 濾過用のフィルター

    bộ lọc dùng để lọc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「水を濾過する」. Chỉ lọc thôi không có nghĩa là đã loại bỏ được mọi chất có hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「濾過(ろか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体などをフィルターに通し、混じっている粒子などを取り除くこと。
  2. 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
  3. 十分によい、またはまともだと認められる。
  4. 十分に、またはきちんとした状態で。ふつう打ち消しの表現を伴う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 液体などをフィルターに通し、混じっている粒子などを取り除くこと。

Giải thích: 「濾過」 thường dùng trong cụm 「水を濾過する」(lọc nước).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1