Nghĩa
Một vật thể ba chiều có chiều dọc, chiều ngang và chiều cao.
Giải thích
Đây là một hình dạng có độ dày và chiều sâu so với mặt phẳng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một hình dạng có độ dày và chiều sâu so với mặt phẳng.
Nghĩa chính 1
Một vật thể ba chiều có chiều dọc, chiều ngang và chiều cao.
Ví dụ
-
紙から立体を組み立てた。
Tạo một vật thể ba chiều từ giấy.
-
図面だけで立体を想像するのは難しい。
Chỉ nhìn bản vẽ mà hình dung vật thể ba chiều là việc khó.
-
立体の模型を回して各面を確認した。
Xoay mô hình ba chiều để kiểm tra từng mặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
立体図形
Hình khối ba chiều.
-
立体を作る
Tạo vật thể ba chiều.
-
立体的な表現
Cách thể hiện có chiều sâu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm cách dùng làm từ viết tắt chỉ bãi đỗ xe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「立体(りったい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体などをフィルターに通し、混じっている粒子などを取り除くこと。
- 縦・横・高さを持つ三次元の物体。
- 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
- 十分によい、またはまともだと認められる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 縦・横・高さを持つ三次元の物体。
Giải thích: 「立体」 thường dùng trong cụm 「立体図形」(Hình khối ba chiều.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
