Nghĩa
Điều này giúp cho việc sử dụng nó dễ dàng hơn so với các phương pháp khác.
Giải thích
Đây là những đặc điểm tốt mà một hệ thống, sản phẩm hoặc phương pháp mang lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là những đặc điểm tốt mà một hệ thống, sản phẩm hoặc phương pháp mang lại.
Nghĩa chính 1
Điều này giúp cho việc sử dụng nó dễ dàng hơn so với các phương pháp khác.
Ví dụ
-
この方式の利点は費用が安いことだ。
Lợi thế của phương pháp này là chi phí thấp, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi.
-
オンライン会議には移動が不要という利点がある。
Hội nghị trực tuyến có ưu điểm là không cần phải di chuyển, vì vậy bạn sẽ không cần đi đâu cả.
-
利点と欠点を表に整理した。
Sắp xếp ưu điểm và nhược điểm thành bảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
大きな利点
Một số lợi thế lớn
-
利点を生かす
Phát huy ưu điểm.
-
利点と欠点
Lợi và hại của mỗi phương pháp.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để làm rõ điều này, hãy so sánh theo một trục khách quan.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「利点(りてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 縦・横・高さを持つ三次元の物体。
- 液体などをフィルターに通し、混じっている粒子などを取り除くこと。
- 隠さずあからさま、または下品なほど直接的。
- 他と比べて有利・便利な点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 他と比べて有利・便利な点。
Giải thích: 「利点」 thường dùng trong cụm 「大きな利点」(Một số lợi thế lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
