Nghĩa
Khoản tiền phát sinh làm giá phải trả cho việc vay tiền hoặc phần thưởng cho việc gửi tiền.
Giải thích
Nó được tính dựa trên số tiền, lãi suất và thời gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được tính dựa trên số tiền, lãi suất và thời gian.
Nghĩa chính 1
Khoản tiền phát sinh làm giá phải trả cho việc vay tiền hoặc phần thưởng cho việc gửi tiền.
Ví dụ
-
住宅ローンの利息を計算した。
Tính tiền lãi của khoản vay mua nhà.
-
返済が遅れると利息が増える。
Nếu trả nợ chậm, tiền lãi sẽ tăng.
-
預金の利息は口座に入金された。
Tiền lãi của khoản tiền gửi đã được chuyển vào tài khoản.
Cách kết hợp thường dùng
-
利息を払う
trả lãi
-
利息が付く
phát sinh lãi
-
利息の計算
Cách tính lãi suất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời sống hằng ngày, gần như đồng nghĩa với ‘lợi tức’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「利息(りそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他と比べて有利・便利な点。
- 縦・横・高さを持つ三次元の物体。
- 金銭を借りた対価、または預けた報酬として付く金額。
- 液体などをフィルターに通し、混じっている粒子などを取り除くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 金銭を借りた対価、または預けた報酬として付く金額。
Giải thích: 「利息」 thường dùng trong cụm 「利息を払う」(trả lãi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
